Bảng mầu

Liên kết:
 
 

© Công ty cổ phần Sơn tổng hợp Hà Nội, Trụ sở : Thanh Liệt - Thanh Tŕ - Hà Nội - Việt Nam

Cập nhật ngày 17-07-2012
Tài liệu về các sản phẩm:

Nhóm SP

Sản phẩm

Nhóm Alkyd (AK)

Sơn alkyd đặc biệt các màu S.AK-P1     >>
Sơn alkyd đặc biệt cao cấp S.AK-P1*
Sơn alkyd thông dụng các màu S.AK-P
Sơn alkyd chống rỉ S.AK-N & S.AK-N1
Nhóm PA và AM Sơn chống rỉ đặc biệt mau khô S.PA - N1 (Tương đương  - 03K)
Sơn phủ đặc biệt mau khô S.PA-P1
Sơn phủ alkyd melamin S.AM-P1
Sơn vân búa đặc biệt mau khô S.AS-Vb
Sơn cách điện S.AM-CĐ (Tương đương 1154)
Vecny alkyd melamin VN – AM
Sơn chống rỉ alkyd melamin S.AM-N1
Sơn vân búa alkyd melamin S.AM-VB
Sơn chun mau khô S.PA-CH
Vecny acrylic melamin VN-AC.ML (KLM)
Sơn phủ acrylic melamin S.AC.ML - P1 
Sơn tĩnh điện alkyd melamin S.AM-TĐ
Sơn cách điện S.AC.ML-CĐ
Nhóm EP Sơn epoxy S.EP - P1
Sơn Epoxy giàu kẽm S.EP - Zn
Sơn sàn epoxy có dung môi S.EP-F1
Bộ sơn sàn epoxy S.EP-F2A & S.EP-F2B
Vecny cao cấp epoxy VN-EP
Sơn Tar Epoxy S.TE-N1
Sơn chống rỉ epoxy S.EP - N1
Sơn chống lóa (sơn epoxy mờ) S.EP - P1.M
Nhóm SLC va CSC Sơn bền nhiệt silicon S.SL-T400 & S.SL-T500
Sơn bền nhiệt silicon S.A.SL-T300
Sơn cao su clo hóa S.CSC -P1; S.CSC.AC-P1; S.CSC.P-P1
Nhóm PU Sơn cao cấp Polyurethan S.PU-P1; S.PU-P1(U/C) & S.PU-P1(T/C)
Vecny cao cấp polyurethan VN-PU
Vecny polyurethan biến tính một hợp phần VN-PU.BT
Sơn polyurethan biến tính một hợp phần S.PU.BT-P1
Nhóm AC và sơn nước Vecny mau khô acrylic nitrocellulose trên nhựa VN-AC.NC(NH)
Sơn bê tông mau khô acrylic S.AC-P1 
Sơn vạch đường acrylic S.AC-VĐ.SB
Sơn mau khô acrylic nitrocellulose S.AC.NC-P1
Sơn vạch đường phản quang S.P-VĐ.PQ (Gia công theo phương pháp nóng)
Sơn bả acrylic nitrocellulose S.AC.NC-MT 
Sơn tường Hatex & S.AC-P1
Bột bả tường Hatex
Vecny vạch đường phản quang VN-PQ (Đường bê tông)
Sơn sần mau khô acrylic nitrocellulose S.AC.NC-P1(S)
Nhóm CXL Chất phốt phát hoá biến tính rỉ PPH
Chất xử lư bề mặt CXL - WP
Nhóm sơn bột Sơn bột đại bàng ĐB
Sơn bột Epoxy Polyeste ĐB.M
Sơn bột Epoxy ĐB.E
Sơn bột polyeste ĐB.P
  Keo oxit ch́ K-Pb3O4